Home » Thoái hóa khớp » Nguyên nhân và biểu hiện » Bệnh đau cột sống, nguyên nhân, cách điều trị và phòng tránh

Bệnh đau cột sống, nguyên nhân, cách điều trị và phòng tránh

Bệnh đau cột sống, nguyên nhân, cách điều trị và phòng tránh

Benhtuoigia.com - Đau cột sống đặc biệt đốt sống cổ và thắt lưng là bệnh phổ biến nhất ở lứa tuổi 35- 55. Theo thống kê, có hơn 70% người dân Mỹ bị đau cột sống, đau lưng ở một thời điểm nào đó trong cuộc đời. Mặc dù khó xác định chính xác nguyên nhân gây ra cơn đau, nhưng đau lưng cấp thường là tự khỏi; 90 % những người bị đau sẽ phục hồi trong vòng sáu tuần.

benh-dau-cot-song-nguyen-nhan-cach-dieu-tri-va-phong-tranh-1

  1. Triệu chứng của đau cột sống

Đau cột sống là chỉ cơn đau bắt nguồn từ cổ, giữa lưng (ngực), phần lưng dưới (thắt lưng), hoặc kết hợp.

Cơn đau có thể được mô tả là đột ngột, dữ dội hay dai dẳng. Các triệu chứng có thể tập trung vào một khu vực ở mặt sau cơ thể (ví dụ như cổ) hoặc có thể lan lên vai, cánh tay, lưng dưới, mông, chân và thậm chí cả bàn chân. Đôi khi, cơn đau có kèm theo các triệu chứng thần kinh như tê, ngứa râm ran, hoặc yếu cơ.

Đau cột sống có thể là cấp tính hoặc mãn tính. Đau cấp tính khởi phát đột ngột, cơn đau dữ dội thường kéo dài một thời gian ngắn. Đau mạn tính là đau lâu dài, dai dẳng, đôi khi kéo dài suốt cuộc đời. Ngay cả đau mạn tính cũng có xen kẽ các giai đoạn đau cấp tính.

Một số triệu chứng thần kinh có thể cho thấy bệnh nhân thực sự cần được chăm sóc y tế tích cực ngay lập tức. Những dấu hiệu đáng chú ý bao gồm rối loạn chức năng ruột hoặc bàng quang, nhược cơ hoặc bị tê, các triệu chứng trở nên đặc biệt nghiêm trọng mà không giảm sau một vài ngày, hoặc đau khiến bệnh nhân không thực hiện được các hoạt động thường nhật.

  1. Những nguyên nhân thường gặp gây đau cột sống

Nguyên nhân gây đau cột sống- thắt lưng là cơ bị căng và co thắt. Căng cơ có thể là kết quả của “hội chứng chiến binh cuối tuần”, công việc quá nặng nhọc hay vận động không đúng tư thế. Một số nguyên nhân thường gây đau cột sống gồm:

  • Đau cổ: Thường xảy ra sau một tai nạn ô tô, khiến cột sống cổ bị xoaymạnh, bất ngờ,ảnh hưởng đến các cơ bắp và dây chằng.Cơ thể phản ứng lại bằng sự co rút dẫn đến đau và cứng cổ.
  • Viêm xương khớp và thoái hóa đốt sống): Viêm xương khớp cột sống hoặc thoái hóa đốt sống có thể gây ra mất cấu trúc và chức năng bình thường của cột sống.Mặc dù lão hóa là nguyên nhân chính, song vị trí và tỷ lệ thoái hóa là khác nhau ở mỗi người. Quá trình thoái hóa có thể tác động đến đốt sống cổ, ngực, và/hoặc vùng thắt lưng của cột sống, ảnh hưởng đến đĩa đệm và khớp cột sống.
  • Loãng xương: Loãng xương thường ảnh hưởng đến ngực, vùng thắt lưng của cột sống, gây ra đau và yếu cột sống.Rối loạn này là do sự giảm mật độ khoáng xương dẫn đến xương dễ vỡ và gãy. Loãng xương có thể gây gãy xương cột sống, giảm chiều cao, tư thế khom lưng xuống, thậm chí là bướu trên lưng. Bệnh nhân cần kiểm soát một số yếu tố nguy cơ gây bệnh loãng xương bao gồm chế độ ăn uống, hút thuốc lá, uống quá nhiều rượu, và lười vận động.
  • Thoát vị đĩa đệm: Thoát vị đĩa đệm xảy ra khi lớp gel ở trung tâm cột sống tràn ra ngoài khoang đốt sống hoặc lớp xương bảo vệ đĩa bị vỡ.Sự tiến triển của thoát vị có thể từ chậm đến khởi phát đột ngột các triệu chứng.
  • Đau thần kinh tọa: Thuật ngữ “đau thần kinh tọa” thường được sử dụng để mô tả cơn đau đi dọc theo dây thần kinh hông- các dây thần kinh lớn nhất trong cơ thể.Cơn đau có thể được mô tả là rõ nét, đau nhói hoặc tê tê như bị kiến đốt, hay cảm giác như điện giật từ mông truyền xuống mặt sau của đùi và chân.Nguyên nhân phổ biến nhất của đau thần kinh tọa là thoát vị đĩa đệm ở cột sống thắt lưng.
  • Gãy xương: Gãy xương cột sống có thể xảy ra từ nhẹ đến nặng.Mỗi đoạn của cột sống (các đốt sống) được nối với nhau bằng đĩa đệm. Khi bị một ngoại lực vượt quá khả năng tải của xương cột sống tác dụng lên, chẳng hạn như ngã hoặc mang vác vật nặng, có thể làm cho đốt sống bị dập hoặc gãy vỡ.
  • Bệnh hẹp cột sống: Hẹp ống sống là tình trạng xảy ra khi đường đi của các dây thần kinh bị thu nhỏ gọi là ‘lỗ’ hẹp.Việc thu hẹp các lỗ có thể chèn ép lên rễ thần kinh. Các dây thần kinh bị chèn ép, sưng lên lại làm giảm hơn nữa không gian. Hẹp cột sống có thể gây đau, tê, ngứa ran ở vùng ảnh hưởng (ví dụ như chân, tay).
  • Vẹo cột sống: Vẹo cột sống là một bệnh phức tạp làm cho cột sống cong sang bên trái hoặc bên phải và có ảnh hưởng đến cả trẻ em lẫn người lớn.Song đau lưng do vẹo cột sống thường ít gặp.
  • Nhiễm trùng tủy sống (Viêm xương tủy): Viêm xương tủy là một bệnh nhiễm trùng xương gây ra bởi vi khuẩn.Trong cột sống, người ta thường tìm thấy vi khuẩn trong các đốt sống, mặc dù bệnh có thể lây lan ra ngoài màng cứng và/hoặc không gian đĩa đệm. Các triệu chứng bao gồm đau dai dẳng và nghiêm trọng đốt sống, sưng tấy, sốt, ra mồ hôi, giảm cân và khó chịu.
  1. Chẩn đoán xác định nguyên nhân đau cột sống

Chẩn đoán xác định rất quan trọng để xây dựng chương trình điều trị tốt nhất cho bệnh nhân. Đánh giá về thể chất và thần kinh kỹ lưỡng có thể cho biết nguyên nhân của cơn đau.

Việc kiểm tra được bắt đầu với việc khai thác tình trạng hiện tại của bệnh nhân và bệnh sử. Những câu hỏi được đặt ra như: “Khi nào cơn đau bắt đầu?”- “Những việc làm trước khi đau?”- “Trước khi đi khám đã điều trị chưa?”- “Cơn đau có hay không lan tỏa đến các phần khác của cơ thể?”- “Những gì làm cho các cơn đau tăng hoặc giảm?” ….

Bác sĩ sẽ quan sát các tư thế, phạm vi vận động và thể trạng đồng thời kiểm tra phản xạ thần kinh, sức mạnh cơ bắp, phát hiện những thay đổi cảm giác của bệnh nhân. Nếu tổn thương thần kinh bị nghi ngờ, bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm đặc biệt để đo tốc độ dẫntruyền xung thần kinh.

Nếu nhiễm trùng, bệnh ác tính, gãy xương, hoặc các yếu tố nguy cơ khác bị nghi ngờ, những xét nghiệm được chỉ định có thể bao gồm công thức máu, tốc độ máu lắng và phân tích nước tiểu.

Chụp X- quang, chụp cắt lớp hoặc cộng hưởng từ MRI được thực hiện khi nghi ngờ nguyên nhân gây đau là gãy xương hoặc bệnh đĩa đệm hayđể đánh giá rối loạn chức năng thần kinh.

  1. Các phương pháp điều trị đau cột sống hiệu quả
  • Biện pháp không phẫu thuật – điều trị bảo tồn

Một kế hoạch điều trị bảo tồn có thể bao gồm nghỉ ngơi tại giường trong một hoặc hai ngày kết hợp với thuốc chống viêm và giảm đau. Thuốc được các bác sĩ kê đơn dựa trên tình trạng của bệnh nhân, tuổi tác, các loại thuốc khác bệnh nhân hiện dùng và tính an toàn.

Sự lựa chọn đầu tiên để giảm đau thường là thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs). Những loại thuốc này nên uống khi no để giảm nguy cơ khó chịu hay chảy máu dạ dày. Thuốc giãn cơ giúp làm giảm co thắt cơ bắp nhưng bản chất là thuốc an thần lành tính, thường gây ra buồn ngủ. Thuốc giảm đau gây ngủ có thể được kê đơn để sử dụng trong giai đoạn cấp tính.

Một chiếc nẹp cổ có thể được chỉ định cho bệnh nhân giúp hạn chế vận động và hỗ trợ cổ nâng đỡ đầu. Hạn chế vận động cổ và giảm áp lực (trọng lượng) cho cơ bắp nghỉ ngơi là cần thiết khi chữa bệnh.

Vật lý trị liệu (PT) được đưa vào kế hoạch điều trị của bệnh nhân khi họ có khả năng vận động một cách nhẹ nhàng. PT bao gồm liệu pháp dùng đá lạnh để làm chậm dẫn truyền thần kinh do đó làm giảm viêm và đau hay liệu pháp dùng nhiệt để đẩy nhanh tốc độ sửa chữa các mô mềm. Dùng tác động nhiệt làm tăng lưu lượng máu và tăng tốc độ trao đổi chất để hỗ trợ chữa bệnh đồng thời giúp giảm co thắt cơ, đau và khiến bạn có cảm giác thoải mái.

Tập thể dục trị liệu giúp tăng cường sức mạnh, tăng khả năng vận động, phối hợp, ổn định, cân bằng và giúp thư giãn. Các chuyên gia sẽgiúp bệnh nhân hiểu về tình trạng của mình và dạy các kỹ thuật thư giãn hay chỉnh tư thế.

  • Phẫu thuật

Hiếm khi phẫu thuật là cần thiết để điều trị đau lưng. Chỉ định phẫu thuật bao gồm rối loạn chức năng ruột và/hoặc rối loạn chức năng bàng quang, đau đớn tột cùng (thường xuyên hơn đau chân lớn hơn đau lưng) mà không có cách giảm đau bằng các biện pháp không phẫu thuật, đau và/hoặc yếu kéo dài.

  1. Phục hồi và phòng bệnh đau cột sống

Trước hết, hãy làm theo các kế hoạch điều trị được vạch ra bởi các bác sĩ và chuyên gia vật lý trị liệu. Bệnh nhân nếu vừa trải qua một cuộc phẫu thuật, có thể mất nhiều thời gian hơn để hồi phục. Để tăng cường phục hồi sau phẫu thuật cần duy trì chương trình tập thể dục tại nhà và ăn uống hợp lý để duy trì trọng lượng cơ thể thích hợp.

Trên đây là những kiến thức tổng hợp về đau cột sống, người bệnh cần lưu ý để tránh bệnh tiến triển nặng hơn.

Mai Tú dịch

Theo ortho-spine.com 

Ghi rõ nguồn http://benhtuoigia.com khi đăng tải lại bài viết này Link bài viết: Bệnh đau cột sống, nguyên nhân, cách điều trị và phòng tránh

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

You may use these HTML tags and attributes: <a href="" title=""> <abbr title=""> <acronym title=""> <b> <blockquote cite=""> <cite> <code> <del datetime=""> <em> <i> <q cite=""> <strike> <strong>